Cao su chống va đập cửa

Từ: 击败 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 击败:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 击败 trong tiếng Trung hiện đại:

[jībài] đánh bại; đập tan; hạ gục。打败。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 击

kích:kích chưởng (vỗ tay)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 败

bại:đánh bại; bại lộ
击败 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 击败 Tìm thêm nội dung cho: 击败