Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 刁钻 trong tiếng Trung hiện đại:
[diāozuān] xảo quyệt; tráo trở; gian xảo; xảo trá。狡猾;奸诈。
刁钻古怪
xảo trá tai quái
刁钻古怪
xảo trá tai quái
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刁
| đeo | 刁: | đeo đẳng; đeo đuổi; đeo kiếm; đeo sầu |
| điêu | 刁: | điêu toa, nói điêu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 钻
| toản | 钻: | toản (giùi, đi sâu vào trong) |

Tìm hình ảnh cho: 刁钻 Tìm thêm nội dung cho: 刁钻
