Chữ 㥎 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㥎, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㥎:

㥎

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㥎

㥎

Chiết tự chữ 㥎

[]

U+394E, tổng 12 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: lai2;
Việt bính: laai4;

㥎

Nghĩa Trung Việt của từ 㥎


Chữ gần giống với 㥎:

㥁, 㥈, 㥋, 㥎, 㥐, 㥑, 㥕, 㥖, 悲, 悳, 悶, 惄, 惌, 惎, 惑, 惖, 惠, 惡, 惢, 惣, 惥, 惩, 惪, 惫,

Chữ gần giống 㥎

Tự hình:

Tự hình chữ 㥎 Tự hình chữ 㥎 Tự hình chữ 㥎 Tự hình chữ 㥎

㥎 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㥎 Tìm thêm nội dung cho: 㥎