Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 海象 trong tiếng Trung hiện đại:
[hǎixiàng] voi biển; hải tượng; con moóc。哺乳动物,身体大,颜色深褐或灰黄,皮上没有毛,眼小,没有耳郭,上颌有两个特别长的牙。生活在海洋中,也能在陆地上行动。长牙可以做象牙的代用品。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 海
| hải | 海: | duyên hải; hải cảng; hải sản |
| hảy | 海: | |
| hấy | 海: | hây hấy (dở tính) |
| hẩy | 海: | hây hẩy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 象
| tượng | 象: | con tượng |

Tìm hình ảnh cho: 海象 Tìm thêm nội dung cho: 海象
