Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 成绩单 trong tiếng Trung hiện đại:
[chéngjìdān] phiếu điểm。记录学生成绩的通知单。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 成
| thành | 成: | thành công |
| thình | 成: | thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 绩
| tích | 绩: | công tích, thành tích |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 单
| thiền | 单: | xem đan |
| thuyên | 单: | xem thuyền |
| đơn | 单: | cô đơn; đơn từ; đơn thuốc |

Tìm hình ảnh cho: 成绩单 Tìm thêm nội dung cho: 成绩单
