Từ: 成绩单 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 成绩单:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 成 • 绩 • 单

Nghĩa của 成绩单 trong tiếng Trung hiện đại:

[chéngjìdān] phiếu điểm。记录学生成绩的通知单。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 成

thành成:thành công
thình成:thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 绩

tích绩:công tích, thành tích

Nghĩa chữ nôm của chữ: 单

thiền单:xem đan
thuyên单:xem thuyền
đơn单:cô đơn; đơn từ; đơn thuốc
成绩单 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 成绩单 Tìm thêm nội dung cho: 成绩单