Từ: 让步 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 让步:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 让步 trong tiếng Trung hiện đại:

[ràngbù] nhượng bộ; nhường bước。在争执中部分地或全部地放弃自己的意见或利益。
不向无理要求让步。
Không nhượng bộ trước yêu cầu vô lý.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 让

nhượng:khiêm nhượng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 步

buạ:goá bụa
bộ:bách bộ; bộ dạng; bộ binh; đường bộ
bụa:goá bụa
让步 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 让步 Tìm thêm nội dung cho: 让步