Chữ 𩿘 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𩿘, chiết tự chữ MÀO

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𩿘:

𩿘

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𩿘

𩿘

Chiết tự chữ 𩿘

[]

U+029FD8, tổng 15 nét, bộ Điểu 鸟 [鳥]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𩿘

Nghĩa Trung Việt của từ 𩿘


mào, như "chim chào mào" (vhn)

Chữ gần giống với 𩿘:

䲬, 䲭, 䲮, 䲯, 䲰, 䲱, 䲲, 䲳, 䲴, 䲵, 䲸, 䴓, 鳷, 鳸, 鳻, 鳾, 鴁, 鴂, 鴃, 鴄, 鴆, 鴇, 鴈, 鴉, 鴎, 𩾰, 𩾷, 𩿘, 𩿙, 𩿚,

Chữ gần giống 𩿘

Tự hình:

Tự hình chữ 𩿘 Tự hình chữ 𩿘 Tự hình chữ 𩿘 Tự hình chữ 𩿘

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𩿘

mào𩿘:chim chào mào
𩿘 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𩿘 Tìm thêm nội dung cho: 𩿘