Chữ 㐷 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㐷, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㐷:

㐷

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㐷

㐷

Chiết tự chữ 㐷

[]

U+3437, tổng 5 nét, bộ Nhân 人 [亻]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ma3;
Việt bính: maa6;

㐷

Nghĩa Trung Việt của từ 㐷


Chữ gần giống với 㐷:

㐰, 㐱, 㐲, 㐳, 㐴, 㐵, 㐷, 仔, 仕, 他, 仗, 付, 仙, 仚, 仛, 仝, 仞, 仟, 仡, 代, 令, 仨, 仪, 仫, 们, 仭, 令, 𠆩, 𠆳,

Dị thể chữ 㐷

傌,

Chữ gần giống 㐷

Tự hình:

Tự hình chữ 㐷 Tự hình chữ 㐷 Tự hình chữ 㐷 Tự hình chữ 㐷

㐷 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㐷 Tìm thêm nội dung cho: 㐷