Từ: 劝驾 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 劝驾:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 劝 • 驾

Nghĩa của 劝驾 trong tiếng Trung hiện đại:

[quànjià] khuyên nhậm chức (khuyên người nhậm chức hay đi làm khách)。劝人出去担任职务或做客。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 劝

khuyến劝:khuyến cáo; khuyến khích

Nghĩa chữ nôm của chữ: 驾

giá驾:giá sử thương (lái xe); ngự giá (vua đi đường bằng xe, thuyền)
劝驾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 劝驾 Tìm thêm nội dung cho: 劝驾