Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𣜿 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣜿, chiết tự chữ DẸP, NHỊP, QUẸP, RỢP

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣜿:

𣜿

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣜿

𣜿

Chiết tự chữ 𣜿

[]

U+02373F, tổng 17 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: jip6;

𣜿

Nghĩa Trung Việt của từ 𣜿



nhịp, như "đánh nhịp" (vhn)
dẹp (btcn)
quẹp (btcn)
rợp, như "rợp bóng" (gdhn)

Chữ gần giống với 𣜿:

, , , , , , , , , , , , 橿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣛱, 𣜋, 𣜰, 𣜱, 𣜲, 𣜳, 𣜴, 𣜵, 𣜶, 𣜷, 𣜸, 𣜻, 𣜾, 𣜿, 𣝀,

Chữ gần giống 𣜿

Tự hình:

Tự hình chữ 𣜿 Tự hình chữ 𣜿 Tự hình chữ 𣜿 Tự hình chữ 𣜿

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣜿

dẹp𣜿: 
dợp𣜿: 
nhịp𣜿:đánh nhịp
quẹp𣜿: 
rợp𣜿:rợp bóng
tệp𣜿:(xếp thành chồng, thành xấp)
𣜿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣜿 Tìm thêm nội dung cho: 𣜿