Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 加急 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiājí] 1. kịch liệt; gấp。变得更急或更剧烈。
2. khẩn cấp。必须加紧处理的;特别紧急的。
2. khẩn cấp。必须加紧处理的;特别紧急的。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 加
| chơ | 加: | chỏng chơ, chơ vơ |
| gia | 加: | gia ân; gia bội (tăng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 急
| cấp | 急: | cấp bách; nguy cấp |
| gấp | 急: | gấp gáp; gấp rút |
| kép | 急: | áo kép, lá kép |
| kíp | 急: | cần kíp |
| quắp | 急: | quắp lấy |

Tìm hình ảnh cho: 加急 Tìm thêm nội dung cho: 加急
