Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 脱货 trong tiếng Trung hiện đại:
[tuōhuò] bán hết hàng; thiếu hàng。货物脱销;缺货。
这种药暂时脱货,四五天后才能运到。
loại thuốc tạm thời bán hết rồi, bốn năm ngày sau mới chuyển đến.
这种药暂时脱货,四五天后才能运到。
loại thuốc tạm thời bán hết rồi, bốn năm ngày sau mới chuyển đến.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脱
| thoát | 脱: | thoát khỏi |
| thoạt | 脱: | thoạt tiên |
| thoắt | 脱: | thoăn thoắt |
| xoát | 脱: | xuýt xoát |
| xoắt | 脱: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 货
| hoá | 货: | hàng hoá |

Tìm hình ảnh cho: 脱货 Tìm thêm nội dung cho: 脱货
