Từ: 喷薄 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 喷薄:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 喷薄 trong tiếng Trung hiện đại:

[pēnbó] dâng lên; mọc lên; nhô lên。形容水或太阳涌起、上升的样子。
喷薄欲出的一轮红日。
một vầng hồng nhô lên.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 喷

phún:lún phún

Nghĩa chữ nôm của chữ: 薄

bạc:bạc bẽo, phụ bạc
喷薄 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 喷薄 Tìm thêm nội dung cho: 喷薄