Từ: rì có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ rì:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Dịch rì sang tiếng Trung hiện đại:

之极 《用作葱茏、浓密、缓慢的助语词。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: rì

:chậm rì
:nước chảy rì rì
:xanh rì
:chậm rì rì
rì tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: rì Tìm thêm nội dung cho: rì