Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 劳作 trong tiếng Trung hiện đại:
[láozuò] 1. môn thủ công。旧时小学课程之一,教学生做手工或进行其他体力劳动。
2. lao động; làm việc (chân tay)。 劳动,多指体力劳动。
农民们都在田间劳作。
nông dân đều làm việc ngoài đồng ruộng.
2. lao động; làm việc (chân tay)。 劳动,多指体力劳动。
农民们都在田间劳作。
nông dân đều làm việc ngoài đồng ruộng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 劳
| lao | 劳: | lao lực, lao xao |
| lạo | 劳: | uý lạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 作
| tác | 作: | tuổi tác; tan tác |
| tố | 作: | tố (chế tạo; bắt tay vào việc) |

Tìm hình ảnh cho: 劳作 Tìm thêm nội dung cho: 劳作
