Từ: 劳作 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 劳作:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 劳作 trong tiếng Trung hiện đại:

[láozuò] 1. môn thủ công。旧时小学课程之一,教学生做手工或进行其他体力劳动。
2. lao động; làm việc (chân tay)。 劳动,多指体力劳动。
农民们都在田间劳作。
nông dân đều làm việc ngoài đồng ruộng.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 劳

lao:lao lực, lao xao
lạo:uý lạo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 作

tác:tuổi tác; tan tác
tố:tố (chế tạo; bắt tay vào việc)
劳作 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 劳作 Tìm thêm nội dung cho: 劳作