Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 牢骚 trong tiếng Trung hiện đại:
[láo·sāo] 1. bực tức; tức; giận。烦闷不满的情绪。
发牢骚。
nổi giận.
满腹牢骚。
tức đầy bụng.
2. oán trách; oán than; oán thán; kêu ca; than phiền; bất bình。说抱怨的话。
牢骚了半天。
oán thán cả buổi.
发牢骚。
nổi giận.
满腹牢骚。
tức đầy bụng.
2. oán trách; oán than; oán thán; kêu ca; than phiền; bất bình。说抱怨的话。
牢骚了半天。
oán thán cả buổi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 牢
| lao | 牢: | lao xao |
| lào | 牢: | lào thào |
| sao | 牢: | làm sao |
| sau | 牢: | trước sau, sau cùng, sau này |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 骚
| tao | 骚: | Ly tao (tên bài thơ của Khuất Nguyên); tao loạn |

Tìm hình ảnh cho: 牢骚 Tìm thêm nội dung cho: 牢骚
