Từ: 冷饮 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 冷饮:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 冷饮 trong tiếng Trung hiện đại:

[lěngyǐn] đồ uống lạnh; thức uống lạnh; nước giải khát ướp lạnh。凉的饮料,大多是甜 的,如汽水、酸海汤等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冷

linh:lung linh
liểng:liểng xiểng
lành:lành mạnh
lãnh:lãnh (lạnh lẽo)
lênh:lênh đênh
lạnh:lạnh lẽo
lảnh:lanh lảnh; lảnh khảnh
lểnh: 
rãnh:rãnh nước
rảnh:rảnh rang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 饮

ẩm:ẩm ướt
冷饮 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 冷饮 Tìm thêm nội dung cho: 冷饮