Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 冷饮 trong tiếng Trung hiện đại:
[lěngyǐn] đồ uống lạnh; thức uống lạnh; nước giải khát ướp lạnh。凉的饮料,大多是甜 的,如汽水、酸海汤等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冷
| linh | 冷: | lung linh |
| liểng | 冷: | liểng xiểng |
| lành | 冷: | lành mạnh |
| lãnh | 冷: | lãnh (lạnh lẽo) |
| lênh | 冷: | lênh đênh |
| lạnh | 冷: | lạnh lẽo |
| lảnh | 冷: | lanh lảnh; lảnh khảnh |
| lểnh | 冷: | |
| rãnh | 冷: | rãnh nước |
| rảnh | 冷: | rảnh rang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 饮
| ẩm | 饮: | ẩm ướt |

Tìm hình ảnh cho: 冷饮 Tìm thêm nội dung cho: 冷饮
