Chữ 覗 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 覗, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 覗:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 覗

覗 cấu thành từ 2 chữ: 司, 見
  • ti, tơ, tư
  • hiện, kiến, kén
  • []

    U+8997, tổng 12 nét, bộ Kiến 见 [見]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: si4;
    Việt bính: zi6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 覗


    Chữ gần giống với 覗:

    , , , , , , ,

    Dị thể chữ 覗

    𬢊,

    Chữ gần giống 覗

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 覗 Tự hình chữ 覗 Tự hình chữ 覗 Tự hình chữ 覗

    覗 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 覗 Tìm thêm nội dung cho: 覗