Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 勒诈 trong tiếng Trung hiện đại:
[lèzhà] sách nhiễu; doạ dẫm người khác để vòi tiền; tống tiền。勒索敲诈。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 勒
| lấc | 勒: | lấc láo |
| lất | 勒: | lây lất |
| lật | 勒: | lật bật, lật đật; lật lọng |
| lắc | 勒: | lắc lư |
| lặc | 勒: | lặc mã (dựt cương hãm ngựa); lặc bi (khắc bia) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 诈
| trá | 诈: | xảo trá |

Tìm hình ảnh cho: 勒诈 Tìm thêm nội dung cho: 勒诈
