Cao su chống va đập cửa

Từ: 痛快 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 痛快:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 痛快 trong tiếng Trung hiện đại:

[tòngkuài] 1. vui vẻ; vui sướng; thoải mái。舒畅;高兴。
看见场上一堆一堆的麦子,心里真痛快。
nhìn thấy từng đống lúa mạch, trong lòng thật vui sướng.
2. sướng; đã; khoái; khoái chí。尽兴。
这个澡洗得真痛快。
tắm một cái khoái thật.
痛痛快快地玩一场。
chơi thật khoái chí.
3. sảng khoái; thẳng thắn; ngay thẳng。爽快;直率。
队长痛快地答应了我们的要求。
đội trưởng thẳng thắn chấp nhận lời đề nghị của chúng tôi.
他很痛快,说到哪儿做到哪儿。
anh ấy rất ngay thẳng, nói tới đâu là làm tới đó.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 痛

thống:thống khổ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 快

khoái:khoái chí; khoan khoái, soảng khoái
khoáy:trái khoáy
khuấy:khuấy động; quên khuấy
sướng:sung sướng
痛快 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 痛快 Tìm thêm nội dung cho: 痛快