Cao su chống va đập cửa

Chữ 仫 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 仫, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 仫:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 仫

1. 仫 cấu thành từ 2 chữ: 人, 么
  • nhân, nhơn
  • ma, yêu
  • 2. 仫 cấu thành từ 2 chữ: 亻, 么
  • nhân
  • ma, yêu
  • []

    U+4EEB, tổng 5 nét, bộ Nhân 人 [亻]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: mu4;
    Việt bính: mo1 muk6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 仫


    Nghĩa của 仫 trong tiếng Trung hiện đại:

    [mù]Bộ: 人 (亻) - Nhân
    Số nét: 5
    Hán Việt: MẬU
    dân tộc Mục Lao (dân tộc thiểu số ở tỉnh Quảng Tây, Trung Quốc)。仫佬族。
    Từ ghép:
    仫佬族

    Chữ gần giống với 仫:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠆩, 𠆳,

    Chữ gần giống 仫

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 仫 Tự hình chữ 仫 Tự hình chữ 仫 Tự hình chữ 仫

    仫 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 仫 Tìm thêm nội dung cho: 仫