Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 勾留 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōuliú] dừng chân; nghỉ chân; lưu lại。逗留。
回北京途中,在南京小作勾留。
trên đường về Bắc Kinh, tạm nghỉ chân ở Nam Kinh.
回北京途中,在南京小作勾留。
trên đường về Bắc Kinh, tạm nghỉ chân ở Nam Kinh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 勾
| câu | 勾: | câu kết; câu thơ; câu đương (chức việc làng coi sóc các việc trong làng) |
| cú | 勾: | cay cú, keo cú; câu cú; cú rũ |
| cấu | 勾: | cấu đương (mánh lới làm tiền) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 留
| lưu | 留: | lưu lại |

Tìm hình ảnh cho: 勾留 Tìm thêm nội dung cho: 勾留
