Từ: 匆遽 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 匆遽:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 匆遽 trong tiếng Trung hiện đại:

[cōngjù] vội vàng; vội vã; gấp gáp。急忙。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 匆

thông:thông (vội vàng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 遽

cự:cự nhiên (chợt)
匆遽 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 匆遽 Tìm thêm nội dung cho: 匆遽