Cao su chống va đập cửa
Chữ 匉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 匉, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 匉:
匉
Pinyin: peng1;
Việt bính: paang1 ping1;
匉
Nghĩa Trung Việt của từ 匉
Nghĩa của 匉 trong tiếng Trung hiện đại:
[pēng]Bộ: 勹 - Bao
Số nét: 7
Hán Việt: PHANH
ầm; bịch; phịch (từ tượng thanh, tiếng vật nặng rơi, tiếng gõ)。象声词,形容撞击或重物落地的声音。
Số nét: 7
Hán Việt: PHANH
ầm; bịch; phịch (từ tượng thanh, tiếng vật nặng rơi, tiếng gõ)。象声词,形容撞击或重物落地的声音。
Chữ gần giống với 匉:
匉,Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 匉 Tìm thêm nội dung cho: 匉
