Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 北京时间 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 北京时间:
Nghĩa của 北京时间 trong tiếng Trung hiện đại:
[běijīngshíjiān] giờ Bắc kinh。中国的标准时。以东经120°子午线为标准的时刻,即北京所在时区的标准时刻。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 北
| bác | 北: | chú bác |
| bước | 北: | bước tới |
| bấc | 北: | gió bấc |
| bậc | 北: | bậc cửa |
| bắc | 北: | phương bắc |
| bực | 北: | bực bội |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 京
| kinh | 京: | kinh đô |
| kiêng | 京: | kiêng nể |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 时
| thì | 时: | thì giờ |
| thời | 时: | thời tiết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 间
| gian | 间: | nhân gian; trung gian |
| gián | 间: | gián đoạn; gián tiếp; gián điệp |

Tìm hình ảnh cho: 北京时间 Tìm thêm nội dung cho: 北京时间
