Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 北岳区 trong tiếng Trung hiện đại:
[běiyuèqū] khu Bắc Nhạc。抗日战争时期晋察冀边区的一个行政区,地跨河北、山西两省。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 北
| bác | 北: | chú bác |
| bước | 北: | bước tới |
| bấc | 北: | gió bấc |
| bậc | 北: | bậc cửa |
| bắc | 北: | phương bắc |
| bực | 北: | bực bội |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 岳
| nhạc | 岳: | ngũ nhạc (5 ngọn núi cao) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 区
| khu | 区: | khu vực |
| âu | 区: | họ Âu |

Tìm hình ảnh cho: 北岳区 Tìm thêm nội dung cho: 北岳区
