Từ: 北岳区 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 北岳区:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 北岳区 trong tiếng Trung hiện đại:

[běiyuèqū] khu Bắc Nhạc。抗日战争时期晋察冀边区的一个行政区,地跨河北、山西两省。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 北

bác:chú bác
bước:bước tới
bấc:gió bấc
bậc:bậc cửa
bắc:phương bắc
bực:bực bội

Nghĩa chữ nôm của chữ: 岳

nhạc:ngũ nhạc (5 ngọn núi cao)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 区

khu:khu vực
âu:họ Âu
北岳区 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 北岳区 Tìm thêm nội dung cho: 北岳区