Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 北非 trong tiếng Trung hiện đại:
[běifēi] Bắc Phi; Bắc Châu Phi。非洲北部地区。北临地中海,西接大西洋,东濒红海。居民多为阿拉伯人,政治上分属埃及﹑苏丹﹑利比亚﹑突尼西亚﹑阿尔及利亚﹑摩洛哥等国。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 北
| bác | 北: | chú bác |
| bước | 北: | bước tới |
| bấc | 北: | gió bấc |
| bậc | 北: | bậc cửa |
| bắc | 北: | phương bắc |
| bực | 北: | bực bội |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 非
| phi | 非: | phi nghĩa; phi hành (chiên thơm) |

Tìm hình ảnh cho: 北非 Tìm thêm nội dung cho: 北非
