Chữ 𢯦 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢯦, chiết tự chữ LAI, LAY, LẠY, LẢY

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢯦:

𢯦

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢯦

𢯦

Chiết tự chữ 𢯦

[]

U+022BE6, tổng 11 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢯦

Nghĩa Trung Việt của từ 𢯦



lay, như "lung lay, lay động" (vhn)
lai, như "lai dai" (gdhn)
lảy, như "lảy kiều; lảy bắp" (gdhn)
lạy, như "vái lạy" (gdhn)

Chữ gần giống với 𢯦:

, , , , , , 㧿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢮏, 𢮑, 𢮖, 𢮩, 𢮪, 𢮫, 𢮬, 𢮭, 𢮵,

Dị thể chữ 𢯦

𫼲,

Chữ gần giống 𢯦

Tự hình:

Tự hình chữ 𢯦 Tự hình chữ 𢯦 Tự hình chữ 𢯦 Tự hình chữ 𢯦

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢯦

lai𢯦:lai dai
lay𢯦:lung lay, lay động
lạy𢯦:vái lạy
lảy𢯦:lảy kiều; lảy bắp
𢯦 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢯦 Tìm thêm nội dung cho: 𢯦