Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 区划 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 区划:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 区划 trong tiếng Trung hiện đại:

[qūhuà] phân ranh giới; hoạch định khu vực。地区的划分。
行政区划。
phân vùng hành chánh.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 区

khu:khu vực
âu:họ Âu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 划

hoa:hoa bất lai (không có lợi); hoa lạp (cạo đi)
quả:xem Hoa
区划 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 区划 Tìm thêm nội dung cho: 区划