Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 医药 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīyào] y dược。医疗和药品。
医药费
chi phí chữa bệnh và thuốc thang
医药常识
thường thức y dược
医药卫生
vệ sinh y dược
医药费
chi phí chữa bệnh và thuốc thang
医药常识
thường thức y dược
医药卫生
vệ sinh y dược
Nghĩa chữ nôm của chữ: 医
| y | 医: | Y trị; y học; y sĩ |
| ế | 医: | ế (bao đựng tiền hồi xưa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 药
| dược | 药: | biệt dược; độc dược; thảo dược |
| ước | 药: | ước (đầu nhị đực) |

Tìm hình ảnh cho: 医药 Tìm thêm nội dung cho: 医药
