Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 千斤 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiānjīn] nghìn cân; trách nhiệm nặng nề。指责任重。
千斤重担(zḥngdàn)。
gánh nặng nghìn cân.
[qiān·jin]
1. cái kích。千斤顶的简称。
2. con cá; cái đội (gắn với trục để bánh răng không chạy ngược chiều)。机器中防止齿轮倒转的装置,是由安置在轴上的有齿零件和弹簧等组成的。
千斤重担(zḥngdàn)。
gánh nặng nghìn cân.
[qiān·jin]
1. cái kích。千斤顶的简称。
2. con cá; cái đội (gắn với trục để bánh răng không chạy ngược chiều)。机器中防止齿轮倒转的装置,是由安置在轴上的有齿零件和弹簧等组成的。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 千
| thiên | 千: | thiên vạn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 斤
| cân | 斤: | cân (cân tiểu li, cân tạ) |
| gần | 斤: | gần gũi |
| rìu | 斤: | búa rìu |

Tìm hình ảnh cho: 千斤 Tìm thêm nội dung cho: 千斤
