Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 半流质 trong tiếng Trung hiện đại:
[bànliúzhì] chất bán lưu; chất sền sệt; chất nửa lỏng。医疗上指介于液体与固体之间的食物。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 半
| ban | 半: | bảo ban |
| bán | 半: | bán sống bán chết |
| bướng | 半: | bướng bỉnh |
| bận | 半: | bận rộn |
| bớn | 半: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 流
| lưu | 流: | lưu loát |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 质
| chất | 质: | vật chất; chất liệu; bản chất; chân chất; chất vấn |

Tìm hình ảnh cho: 半流质 Tìm thêm nội dung cho: 半流质
