Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 半点 trong tiếng Trung hiện đại:
[bàndiǎn] chút xíu; một chút; mảy may; tí xíu。(半点儿)表示极少。
一星半点儿。
một chút, tí chút
知识的问题是一个科学问题,来不得半点的虚伪和骄傲。
tri thức là vấn đề khoa học, không nên có mảy may giả dối và kiêu ngạo.
一星半点儿。
một chút, tí chút
知识的问题是一个科学问题,来不得半点的虚伪和骄傲。
tri thức là vấn đề khoa học, không nên có mảy may giả dối và kiêu ngạo.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 半
| ban | 半: | bảo ban |
| bán | 半: | bán sống bán chết |
| bướng | 半: | bướng bỉnh |
| bận | 半: | bận rộn |
| bớn | 半: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 点
| bếp | 点: | bếp lửa |
| chấm | 点: | chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng |
| điểm | 点: | điểm đầu, giao điểm; điểm tâm |

Tìm hình ảnh cho: 半点 Tìm thêm nội dung cho: 半点
