Từ: 內治 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 內治:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

內治 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 內治 Tìm thêm nội dung cho: 內治