Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 白鹤晾翅 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 白鹤晾翅:
Nghĩa của 白鹤晾翅 trong tiếng Trung hiện đại:
[báihèliàngchì] bạch hạc xoải cánh (một thế võ trong thái cực quyền)。太极拳的一个拳式,动作像站定的白鹤张开翅膀晾着。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 白
| bạc | 白: | bội bạc; bạc phếch |
| bạch | 白: | tách bạch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鹤
| hạc | 鹤: | chim hạc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 晾
| lượng | 晾: | lượng (phơi gió, hong gió) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 翅
| sí | 翅: | sí bàng (cánh chim); ngư sí (vây cá mập) |

Tìm hình ảnh cho: 白鹤晾翅 Tìm thêm nội dung cho: 白鹤晾翅
