Từ: 博奕 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 博奕:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 博

bác:bác học; bác ái
bạc:bàn bạc
mác:giáo mác
vác:bốc vác

Nghĩa chữ nôm của chữ: 奕

dịch:thần thái dịch dịch (rạng rỡ phây phây)
博奕 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 博奕 Tìm thêm nội dung cho: 博奕