Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 棘爪 trong tiếng Trung hiện đại:
[jízhuǎ] cần giật (linh kiện của máy móc)。拔动棘轮做间歇运动的零件。棘爪由连杆带动做往复运动,从而带动棘轮做单向运动。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 棘
| cức | 棘: | cức bì |
| gấc | 棘: | xôi gấc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 爪
| trảo | 爪: | trảo (móng vuốt) |
| trảu | 爪: | cây trảu (cây cho dầu để phao hoá chất mau khô) |
| trẩu | 爪: | xem trảo |
| vuốt | 爪: | nanh vuốt |

Tìm hình ảnh cho: 棘爪 Tìm thêm nội dung cho: 棘爪
