Từ: 卧室 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 卧室:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 卧室 trong tiếng Trung hiện đại:

[wòshì] phòng ngủ; buồng ngủ。睡觉的房间。也叫卧房。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 卧

ngoạ:ngoạ ngưỡng (nằm ngửa); ngoạ phòng (buồng ngủ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 室

thất:ngục thất; gia thất
卧室 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 卧室 Tìm thêm nội dung cho: 卧室