Từ: 卧游 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 卧游:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 卧游 trong tiếng Trung hiện đại:

[wòyóu] ngoạ du; xem phim ảnh tư liệu, du ký có nội dung sinh động。指看内容生动的游记、图片或记录影片等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 卧

ngoạ:ngoạ ngưỡng (nằm ngửa); ngoạ phòng (buồng ngủ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 游

du:chu du, du lịch; du kích; giao du
ru: 
卧游 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 卧游 Tìm thêm nội dung cho: 卧游