Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 印堂 trong tiếng Trung hiện đại:
[yìntáng] ấn đường (chỉ phần nằm giữa hai lông mày.)。指额部两眉之间。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 印
| in | 印: | in sách; nhớ như in |
| ấn | 印: | ấn tín (con dấu) |
| ắng | 印: | ắng gió (vắng lặng, im) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 堂
| đoàng | 堂: | đoàng hoàng; đuềnh đoàng |
| đường | 堂: | đường bệ, đường hoàng, đường đường; từ đường |

Tìm hình ảnh cho: 印堂 Tìm thêm nội dung cho: 印堂
