Chữ 㗜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㗜, chiết tự chữ RÚC, SÚC, SỘT, SỤC, XỤC
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㗜:
㗜
Chiết tự chữ 㗜
Pinyin: xiu4;
Việt bính: cau3;
㗜
Nghĩa Trung Việt của từ 㗜
súc, như "súc miệng" (vhn)
rúc, như "rúc rích" (btcn)
sột, như "sột soạt" (btcn)
sục, như "sục sạo" (btcn)
xục, như "xục xạo" (gdhn)
Chữ gần giống với 㗜:
㗒, 㗓, 㗔, 㗕, 㗖, 㗗, 㗘, 㗙, 㗚, 㗛, 㗜, 㗞, 喍, 喿, 嗀, 嗁, 嗂, 嗃, 嗄, 嗅, 嗆, 嗇, 嗈, 嗉, 嗊, 嗌, 嗎, 嗐, 嗑, 嗓, 嗔, 嗕, 嗘, 嗙, 嗚, 嗛, 嗜, 嗝, 嗡, 嗣, 嗤, 嗥, 嗦, 嗨, 嗩, 嗪, 嗫, 嗬, 嗭, 嗮, 嗯, 嗰, 嗱, 嗲, 嗳, 嗵, 嗀, 𠸺, 𠹌, 𠹖, 𠹗, 𠹚, 𠹛, 𠹭, 𠹯, 𠹳, 𠹴, 𠹵, 𠹷, 𠹸, 𠹹, 𠹺, 𠹻, 𠹼, 𠹽, 𠹾, 𠺁, 𠺌, 𠺒, 𠺕, 𠺘, 𠺙, 𠺚, 𠺝, 𠺟, 𠺠, 𠺢, 𠺥, 𠺦, 𠺧, 𠺨, 𠺩, 𠺪, 𠺫, 𠺬, 𠺭, 𠺮, 𠺯,Chữ gần giống 㗜
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㗜
| rúc | 㗜: | rúc rích |
| súc | 㗜: | súc miệng |
| sột | 㗜: | sột soạt |
| sục | 㗜: | sục sạo |
| xục | 㗜: | xục xạo |

Tìm hình ảnh cho: 㗜 Tìm thêm nội dung cho: 㗜
