Chữ 㗜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㗜, chiết tự chữ RÚC, SÚC, SỘT, SỤC, XỤC

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㗜:

㗜

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㗜

㗜

Chiết tự chữ 㗜

[]

U+35DC, tổng 13 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: xiu4;
Việt bính: cau3;

㗜

Nghĩa Trung Việt của từ 㗜



súc, như "súc miệng" (vhn)
rúc, như "rúc rích" (btcn)
sột, như "sột soạt" (btcn)
sục, như "sục sạo" (btcn)
xục, như "xục xạo" (gdhn)

Chữ gần giống với 㗜:

㗒, 㗓, 㗔, 㗕, 㗖, 㗗, 㗘, 㗙, 㗚, 㗛, 㗜, 㗞, 喍, 喿, 嗀, 嗁, 嗂, 嗃, 嗄, 嗅, 嗆, 嗇, 嗈, 嗉, 嗊, 嗌, 嗎, 嗐, 嗑, 嗓, 嗔, 嗕, 嗘, 嗙, 嗚, 嗛, 嗜, 嗝, 嗡, 嗣, 嗤, 嗥, 嗦, 嗨, 嗩, 嗪, 嗫, 嗬, 嗭, 嗮, 嗯, 嗰, 嗱, 嗲, 嗳, 嗵, 嗀, 𠸺, 𠹌, 𠹖, 𠹗, 𠹚, 𠹛, 𠹭, 𠹯, 𠹳, 𠹴, 𠹵, 𠹷, 𠹸, 𠹹, 𠹺, 𠹻, 𠹼, 𠹽, 𠹾, 𠺁, 𠺌, 𠺒, 𠺕, 𠺘, 𠺙, 𠺚, 𠺝, 𠺟, 𠺠, 𠺢, 𠺥, 𠺦, 𠺧, 𠺨, 𠺩, 𠺪, 𠺫, 𠺬, 𠺭, 𠺮, 𠺯,

Chữ gần giống 㗜

Tự hình:

Tự hình chữ 㗜 Tự hình chữ 㗜 Tự hình chữ 㗜 Tự hình chữ 㗜

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㗜

rúc㗜:rúc rích
súc㗜:súc miệng
sột㗜:sột soạt
sục㗜:sục sạo
xục㗜:xục xạo
㗜 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㗜 Tìm thêm nội dung cho: 㗜