Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 危浅 trong tiếng Trung hiện đại:
[wēiqiǎn] hấp hối; thoi thóp。(生命)垂危。
人命危浅,朝不保夕。
mạng người thoi thóp; như chỉ mành treo chuông.
人命危浅,朝不保夕。
mạng người thoi thóp; như chỉ mành treo chuông.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 危
| ngoay | 危: | ngoay ngoảy |
| ngoe | 危: | ngo ngoe |
| nguy | 危: | nguy hiểm |
| nguầy | 危: | chối nguầy nguậy |
| nguỳ | 危: | ngoan nguỳ (dễ bảo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 浅
| thiển | 浅: | thiển cận, thiển kiến |
| tiên | 浅: | tiên (nước chảy róc rách) |

Tìm hình ảnh cho: 危浅 Tìm thêm nội dung cho: 危浅
