Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 压痛 trong tiếng Trung hiện đại:
[yātòng] đè lên; ấn lên thấy đau (trong y học khi dùng tay ấn nhẹ lên cơ thể cảm thấy đau hoặc cảm thấy khác thường)。医学上指用手轻轻地按身体的某一部分时所产生的疼痛或异常的感觉。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 压
| áp | 压: | áp chế |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 痛
| thống | 痛: | thống khổ |

Tìm hình ảnh cho: 压痛 Tìm thêm nội dung cho: 压痛
