Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 金圆券 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīnyuánquàn] kim viên bản (một loại giấy bạc phát hành năm 1948 của chính phủ Quốc Dân Đảng, Trung Quốc)。国民党政府在1948年发行的一种纸币。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 金
| ghim | 金: | ghim vào |
| găm | 金: | dap găm |
| kim | 金: | kim khí, kim loại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 圆
| viên | 圆: | viên hình (hình tròn); viên tịch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 券
| khoán | 券: | bắt khoán; giao khoán, khoán ước |

Tìm hình ảnh cho: 金圆券 Tìm thêm nội dung cho: 金圆券
