Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 双杠 trong tiếng Trung hiện đại:
[shuānggàng] 1. xà kép; xà đôi。体操器械的一种,用两根木杆平行地固定在木制或铁制的架上构成。
2. động tác thể thao trong môn xà kép, xà đôi。竞技体操项目之一,运动员在双杆上做各种动作。
2. động tác thể thao trong môn xà kép, xà đôi。竞技体操项目之一,运动员在双杆上做各种动作。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 双
| rong | 双: | rong ruổi |
| rông | 双: | rông rài, chạy rông |
| song | 双: | song le, song song |
| xong | 双: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 杠
| giang | 杠: | thiết giang (xà sắt); giang can (đòn bẩy) |
| gông | 杠: | gông cùm |

Tìm hình ảnh cho: 双杠 Tìm thêm nội dung cho: 双杠
