Chữ 𨦥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨦥, chiết tự chữ CHÌ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨦥:

𨦥

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨦥

𨦥

Chiết tự chữ 𨦥

[]

U+0289A5, tổng 14 nét, bộ Kim 钅 [金]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𨦥

Nghĩa Trung Việt của từ 𨦥


chì, như "cục chì, nặng như chì; mất cả chì lẫn chài" (vhn)

Chữ gần giống với 𨦥:

䤤, 䤥, 䤦, 䤨, 䤩, 䤪, 鉶, 鉷, 鉸, 鉺, 鉻, 鉾, 鉿, 銀, 銁, 銃, 銅, 銊, 銋, 銍, 銎, 銑, 銓, 銕, 銖, 銘, 銙, 銚, 銛, 銜, 銠, 銣, 銥, 銦, 銧, 銨, 銩, 銪, 銫, 銬, 銭, 銮, 𨦙, 𨦥, 𨦦, 𨦧, 𨦩,

Chữ gần giống 𨦥

Tự hình:

Tự hình chữ 𨦥 Tự hình chữ 𨦥 Tự hình chữ 𨦥 Tự hình chữ 𨦥

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨦥

chì𨦥:cục chì, nặng như chì; mất cả chì lẫn chài
𨦥 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨦥 Tìm thêm nội dung cho: 𨦥