Chữ 玶 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 玶, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 玶:

玶

Đây là các chữ cấu thành từ này: 玶

玶

Chiết tự chữ 玶

1. 玶 cấu thành từ 2 chữ: 玉, 平
  • 玉 ngọc, túc
  • 平 biền, bình, bường, bằng
  • 2. 玶 cấu thành từ 2 chữ: 王, 平
  • 王 vương, vướng, vượng
  • 平 biền, bình, bường, bằng
  • []

    U+73B6, tổng 9 nét, bộ Ngọc 玉 [王]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ping2;
    Việt bính: ;

    玶

    Nghĩa Trung Việt của từ 玶


    Chữ gần giống với 玶:

    㺷, 㺹, 㺺, 玲, 玳, 玶, 玷, 玹, 玻, 珀, 珂, 珅, 珈, 珉, 珊, 珌, 珍, 珎, 珏, 珐, 珑, 玲, 𤤰,

    Chữ gần giống 玶

    璏, 珸, 珱, 珲, 珳, 珴, 珵, 珶, 珷, 珹,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 玶 Tự hình chữ 玶 Tự hình chữ 玶 Tự hình chữ 玶

    玶 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 玶 Tìm thêm nội dung cho: 玶