Cao su chống va đập cửa

Chữ 鉈 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鉈, chiết tự chữ THA

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鉈:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鉈

Chiết tự chữ tha bao gồm chữ 金 它 hoặc 釒 它 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 鉈 cấu thành từ 2 chữ: 金, 它
  • ghim, găm, kim
  • dà, tha, đà
  • 2. 鉈 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 它
  • kim, thực
  • dà, tha, đà
  • []

    U+9248, tổng 13 nét, bộ Kim 钅 [金]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: shi1, she2, ta1, tuo2, yi2;
    Việt bính: taa1 to4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 鉈


    tha, như "chất thallium" (gdhn)

    Chữ gần giống với 鉈:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨥧, 𨥿, 𨦀, 𨦁,

    Dị thể chữ 鉈

    , 𥓿, ,

    Chữ gần giống 鉈

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鉈 Tự hình chữ 鉈 Tự hình chữ 鉈 Tự hình chữ 鉈

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 鉈

    tha:chất thallium
    鉈 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鉈 Tìm thêm nội dung cho: 鉈