Cao su chống va đập cửa
Chữ 鉈 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鉈, chiết tự chữ THA
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鉈:
鉈
Biến thể giản thể: 铊;
Pinyin: shi1, she2, ta1, tuo2, yi2;
Việt bính: taa1 to4;
鉈
tha, như "chất thallium" (gdhn)
Pinyin: shi1, she2, ta1, tuo2, yi2;
Việt bính: taa1 to4;
鉈
Nghĩa Trung Việt của từ 鉈
tha, như "chất thallium" (gdhn)
Chữ gần giống với 鉈:
䤡, 䤢, 䤣, 䥽, 䥾, 鈮, 鈰, 鈳, 鈴, 鈷, 鈸, 鈹, 鈺, 鈼, 鈽, 鈾, 鈿, 鉀, 鉄, 鉆, 鉈, 鉉, 鉊, 鉋, 鉌, 鉍, 鉎, 鉏, 鉑, 鉕, 鉗, 鉚, 鉛, 鉞, 鉡, 鉢, 鉤, 鉥, 鉦, 鉧, 鉬, 鉭, 鉱, 鉲, 鉳, 鉴, 鈴, 𨥧, 𨥿, 𨦀, 𨦁,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鉈
| tha | 鉈: | chất thallium |

Tìm hình ảnh cho: 鉈 Tìm thêm nội dung cho: 鉈
